Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan gió
- pneumatic drill
* Từ tham khảo/words other:
-
đập gãy
-
dấp giọng
-
đập gót vào nhau nhiều lần
-
đập hộp
-
dấp khăn mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan gió
* Từ tham khảo/words other:
- đập gãy
- dấp giọng
- đập gót vào nhau nhiều lần
- đập hộp
- dấp khăn mặt