Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan lồng ngực
- cavity of chest
* Từ tham khảo/words other:
-
băm
-
bằm
-
bặm
-
bẩm bạch
-
bẩm báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan lồng ngực
* Từ tham khảo/words other:
- băm
- bằm
- bặm
- bẩm bạch
- bẩm báo