Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoáng điạ
- (văn chương) open space, vacant land
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ làm thêm
-
giờ làm việc
-
gió lặng
-
gió lào
-
giờ lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoáng điạ
* Từ tham khảo/words other:
- giờ làm thêm
- giờ làm việc
- gió lặng
- gió lào
- giờ lâu