Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoáng dược
- mineral substance used as medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
tập sự
-
tập sử dụng súng
-
tập sự viên
-
tập tạ
-
tập tành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoáng dược
* Từ tham khảo/words other:
- tập sự
- tập sử dụng súng
- tập sự viên
- tập tạ
- tập tành