Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoanh lớn
* dtừ|- whang
* Từ tham khảo/words other:
-
dắt tàu
-
đặt tay vào
-
đặt tên
-
đặt tên cho
-
đặt tên hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoanh lớn
* Từ tham khảo/words other:
- dắt tàu
- đặt tay vào
- đặt tên
- đặt tên cho
- đặt tên hiệu