Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoẻ khoắn
- well; healtly; not so hard|= làm việc thế này thì khoẻ khoắn quá if we work like this, it is not so hard|* dtừ|- refreshment, freshness|* ngđtừ|- refresh; * phó từ freshly|* ttừ|- refreshing
* Từ tham khảo/words other:
-
long trời lở đất
-
long trọng
-
long trọng xác nhận
-
lòng trung kiên
-
lòng trung nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoẻ khoắn
* Từ tham khảo/words other:
- long trời lở đất
- long trọng
- long trọng xác nhận
- lòng trung kiên
- lòng trung nghĩa