Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoẻ như vâm
- as fit as a fiddle/bull/lion; as strong as a horse/an ox
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh ở bên
-
sinh ở địa phương
-
sinh ở nước ngoài
-
sinh phần
-
sinh quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoẻ như vâm
* Từ tham khảo/words other:
- sinh ở bên
- sinh ở địa phương
- sinh ở nước ngoài
- sinh phần
- sinh quả