Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoét mắt
- scoop the eyes (of victim) out with a knife
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo đình
-
giáo đồ
-
giáo đoàn
-
giáo đoàn truyền giáo
-
giao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoét mắt
* Từ tham khảo/words other:
- giáo đình
- giáo đồ
- giáo đoàn
- giáo đoàn truyền giáo
- giao động