Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối bảy mặt
* dtừ|- heptahedron|* ttừ|- heptahedral
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ chừng
-
nhờ chuyển
-
nhỡ chuyến
-
nhổ cỏ
-
nhờ có
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối bảy mặt
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ chừng
- nhờ chuyển
- nhỡ chuyến
- nhổ cỏ
- nhờ có