Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khói bếp
- smoke of the cooking
* Từ tham khảo/words other:
-
voi mamút
-
với một đầu quay vào
-
voi một ngà
-
với một số chi tiết
-
với mục đích là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khói bếp
* Từ tham khảo/words other:
- voi mamút
- với một đầu quay vào
- voi một ngà
- với một số chi tiết
- với mục đích là