Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khởi sơ
- (ít dùng) begin, start|= thời kỳ khởi sơ the beginning period, the initial period
* Từ tham khảo/words other:
-
nậng con
-
nàng dâu
-
nặng đầu
-
nẫng đi
-
năng đi lại giao du
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khởi sơ
* Từ tham khảo/words other:
- nậng con
- nàng dâu
- nặng đầu
- nẫng đi
- năng đi lại giao du