Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn nguôi
- inconsolable|= nỗi sầu khôn nguôi của người goá phụ the widower's inconsolable grief
* Từ tham khảo/words other:
-
kiêng rượu
-
kiêng thịt
-
kiềng vàng
-
kiếp
-
kiếp đọa đày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn nguôi
* Từ tham khảo/words other:
- kiêng rượu
- kiêng thịt
- kiềng vàng
- kiếp
- kiếp đọa đày