Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn sặc máu
- terribly clever
* Từ tham khảo/words other:
-
lời chỉ trích gắt gao
-
lời chỉ trích gay gắt
-
lời chỉ trích kịch liệt
-
lời chia buồn
-
lời chỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn sặc máu
* Từ tham khảo/words other:
- lời chỉ trích gắt gao
- lời chỉ trích gay gắt
- lời chỉ trích kịch liệt
- lời chia buồn
- lời chỉnh