Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bằng lòng
* dtừ|- incompliance, spite, unwillingness, displeasure, malcontentedness, disaffection|* ngđtừ|- resent, displease|* nđtừ|- repine; * phó từ unwillingly|* ttừ|- unconsenting, disaffected, dissatisfied, unwilling, disgruntled
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà ở trên mặt hồ
-
nhà pha
-
nhà phả hệ học
-
nhà phân loại
-
nhà phân loại thực vật theo giới tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bằng lòng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà ở trên mặt hồ
- nhà pha
- nhà phả hệ học
- nhà phân loại
- nhà phân loại thực vật theo giới tính