Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không báo trước
* thngữ|- out of a clear sky|* ttừ|- unheralded, unannounced
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty cổ phần mẹ
-
công ty cổ phần tập trung
-
công ty có vốn đầu tư của nước ngoài
-
công ty con
-
công ty đa quốc gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không báo trước
* Từ tham khảo/words other:
- công ty cổ phần mẹ
- công ty cổ phần tập trung
- công ty có vốn đầu tư của nước ngoài
- công ty con
- công ty đa quốc gia