Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bị cám dỗ
* ttừ|- unseduced, untempted|* ttừ|- unimpeded, unmolested, unhampered, unchecked, unthwarted, uncrossed, untrammelled
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch rõ
-
vạch tội của ai
-
vách toocsi
-
vạch trần
-
vạch trần ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bị cám dỗ
* Từ tham khảo/words other:
- vạch rõ
- vạch tội của ai
- vách toocsi
- vạch trần
- vạch trần ra