Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bị héo
* ttừ|- unwithered
* Từ tham khảo/words other:
-
điều kiện không khí
-
điều kiện kinh tế
-
điều kiện làm việc
-
điều kiện mua/bán
-
điều kiện quyết định trước hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bị héo
* Từ tham khảo/words other:
- điều kiện không khí
- điều kiện kinh tế
- điều kiện làm việc
- điều kiện mua/bán
- điều kiện quyết định trước hết