Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bị trả thù
* ttừ|- unrevenged
* Từ tham khảo/words other:
-
sức tàn phá sức
-
súc thịt
-
sức thu hút của quần chúng
-
sức thúc đẩy
-
sức thuyết phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bị trả thù
* Từ tham khảo/words other:
- sức tàn phá sức
- súc thịt
- sức thu hút của quần chúng
- sức thúc đẩy
- sức thuyết phục