Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không biến đổi
* dtừ|- immutability|* ttừ|- immutable, unvarying
* Từ tham khảo/words other:
-
huyên truyền
-
huyền tưởng
-
huyện uỷ
-
huyện uỷ viên
-
huyền vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không biến đổi
* Từ tham khảo/words other:
- huyên truyền
- huyền tưởng
- huyện uỷ
- huyện uỷ viên
- huyền vi