Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cách điện
* ttừ|- uninsulated, unisolated
* Từ tham khảo/words other:
-
bột kiều mạch
-
bột làm ngọc giả
-
bớt làm om sòm
-
bột làm thành những sợi bẹt rộng
-
bột lau lò sưởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- bột kiều mạch
- bột làm ngọc giả
- bớt làm om sòm
- bột làm thành những sợi bẹt rộng
- bột lau lò sưởi