Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chỉ
- xem chẳng những|= trong sản xuất, chúng ta đòi hỏi không chỉ số lượng mà cả chất lượng nữa in production, we demand not only quantity but also quality
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thảm chùi chân bằng lưới sắt
-
cai thần
-
cái thân già này
-
cái thân này
-
cái thằng chết tiệt này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- cái thảm chùi chân bằng lưới sắt
- cai thần
- cái thân già này
- cái thân này
- cái thằng chết tiệt này