Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chính thức
- unofficial|= vợ không chính thức unofficial wife|- informal; officious|= họ đã có nhiều cuộc hội đàm không chính thức với người nga they had informal/officious talks with the russians
* Từ tham khảo/words other:
-
chặt cánh
-
chất cất
-
chất cay
-
chặt cây
-
chất cha chất chưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chính thức
* Từ tham khảo/words other:
- chặt cánh
- chất cất
- chất cay
- chặt cây
- chất cha chất chưởng