Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chịu nghe
* ttừ|- dead
* Từ tham khảo/words other:
-
giới hạn
-
giới hạn bởi đất
-
giới hạn nghe
-
giới hạn rõ rệt
-
giới hạn về vận tốc của máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chịu nghe
* Từ tham khảo/words other:
- giới hạn
- giới hạn bởi đất
- giới hạn nghe
- giới hạn rõ rệt
- giới hạn về vận tốc của máy bay