Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cho vào
* dtừ|- exclusion; * đtừ shut|* ngđtừ|- exclude|* thngữ|- to keep out, to crowd out
* Từ tham khảo/words other:
-
loại hai
-
loài hải âu hôi
-
loại hạn chế
-
loại hàng
-
loại hàng khan hiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cho vào
* Từ tham khảo/words other:
- loại hai
- loài hải âu hôi
- loại hạn chế
- loại hàng
- loại hàng khan hiếm