Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chống nổi
* nđtừ|- succumb|* thngữ|- to fall victim to sth
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn ông hẹn hò cùng đi
-
người đàn ông khỏe mạnh
-
người đàn ông làm nghề xoa bóp
-
người đàn ông vắng vợ
-
người dán quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chống nổi
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn ông hẹn hò cùng đi
- người đàn ông khỏe mạnh
- người đàn ông làm nghề xoa bóp
- người đàn ông vắng vợ
- người dán quảng cáo