Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chút do dự
- without a moment's hesitation; without reservation
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc tài
-
đặc táo
-
đắc thắng
-
đắc thế
-
đắc thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chút do dự
* Từ tham khảo/words other:
- đặc tài
- đặc táo
- đắc thắng
- đắc thế
- đắc thời