Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có ai
- there's nobody|= không có ai trong nhà vệ sinh cả there's nobody in the toilet|- xem không ai
* Từ tham khảo/words other:
-
không cử động
-
không cụ thể
-
không cư trú được
-
không cửa không nhà
-
không cựa quậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có ai
* Từ tham khảo/words other:
- không cử động
- không cụ thể
- không cư trú được
- không cửa không nhà
- không cựa quậy