Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có con
- sterile; childless; issueless|= một cặp vợ chồng không có con a childless couple|= chết mà không có con nối dõi to die childless/without issue
* Từ tham khảo/words other:
-
vi khuẩn kỵ khí
-
vi khuẩn phẩy
-
vi khuẩn protêut
-
vi khuẩn que
-
vị kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có con
* Từ tham khảo/words other:
- vi khuẩn kỵ khí
- vi khuẩn phẩy
- vi khuẩn protêut
- vi khuẩn que
- vị kinh