Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đắn đo
* dtừ|- unscrupulousness|* ttừ|- unmeasured, unscrupulous
* Từ tham khảo/words other:
-
máy in màu
-
máy in nối tiếp
-
máy in nối với máy tính
-
máy in rô-nê-ô
-
máy in rônêô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đắn đo
* Từ tham khảo/words other:
- máy in màu
- máy in nối tiếp
- máy in nối với máy tính
- máy in rô-nê-ô
- máy in rônêô