Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đầu hàng
* thngữ|- to keep one's end up, no surrender!, to hold out
* Từ tham khảo/words other:
-
xúp đậu
-
xúp gà
-
xúp giả ba ba
-
xúp lươn
-
xúp mướp tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đầu hàng
* Từ tham khảo/words other:
- xúp đậu
- xúp gà
- xúp giả ba ba
- xúp lươn
- xúp mướp tây