Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không để cho
* thngữ|- to keep out
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng thừa khách thiếu
-
hãng thuê quảng cáo
-
hãng thuê và bán nhà cửa đất đai
-
hàng tích trữ
-
hàng tiền đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không để cho
* Từ tham khảo/words other:
- hàng thừa khách thiếu
- hãng thuê quảng cáo
- hãng thuê và bán nhà cửa đất đai
- hàng tích trữ
- hàng tiền đạo