Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dễ xúc cảm
* dtừ|- unsensitiveness, insusceptibility|* ttừ|- unsusceptible, unsensitive
* Từ tham khảo/words other:
-
phần dưới mặt trái
-
phần dưới ống khói
-
phần đuôi tàu
-
phần đuôi từ
-
phần gánh vác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dễ xúc cảm
* Từ tham khảo/words other:
- phần dưới mặt trái
- phần dưới ống khói
- phần đuôi tàu
- phần đuôi từ
- phần gánh vác