Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không diễn tả được
* ttừ|- unspeakableness, unspeakable
* Từ tham khảo/words other:
-
người có tính tình yếu đuối
-
người có tóc quăn
-
người có tội
-
người có trí tuệ bậc thầy
-
người có triển vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không diễn tả được
* Từ tham khảo/words other:
- người có tính tình yếu đuối
- người có tóc quăn
- người có tội
- người có trí tuệ bậc thầy
- người có triển vọng