Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đùa
* phó từ seriously|* thngữ|- on the dead, to mean business|* ttừ|- serious
* Từ tham khảo/words other:
-
giao bù
-
giao ca
-
giao cảm
-
giao cảnh
-
giao cấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đùa
* Từ tham khảo/words other:
- giao bù
- giao ca
- giao cảm
- giao cảnh
- giao cấu