Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dứt
- uninterrupted, constant|= cuộc ném bom không dứt constant bombing
* Từ tham khảo/words other:
-
máy sấy tóc
-
máy sinh
-
mây sợi
-
máy soi mạch
-
máy stereo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dứt
* Từ tham khảo/words other:
- máy sấy tóc
- máy sinh
- mây sợi
- máy soi mạch
- máy stereo