Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dứt khoát
* dtừ|- indefiniteness, indefinitiveness, indecisiveness|* ttừ|- indecisive, unsettled, undecided, unassertive, indefinitive, indefinite, iffy
* Từ tham khảo/words other:
-
giao việc
-
giáo viên
-
giáo viên bộ môn
-
giáo viên chủ nhiệm
-
giáo viên dạy hát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dứt khoát
* Từ tham khảo/words other:
- giao việc
- giáo viên
- giáo viên bộ môn
- giáo viên chủ nhiệm
- giáo viên dạy hát