Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không giảm sút
* ttừ|- unbroken, undamped, unabated
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng vẽ nên tranh
-
đăng vị
-
dạng viêm phổi do vi khuẩn
-
đảng viên
-
đảng viên bí mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không giảm sút
* Từ tham khảo/words other:
- đáng vẽ nên tranh
- đăng vị
- dạng viêm phổi do vi khuẩn
- đảng viên
- đảng viên bí mật