Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không giấu giếm
* dtừ|- nakedness, openness|* thngữ|- to make no bones about (of)|* ttừ|- undissembled, undissembling, naked, unhidden
* Từ tham khảo/words other:
-
người rây
-
người rẫy cỏ
-
người rên rỉ
-
người rình
-
người rít lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không giấu giếm
* Từ tham khảo/words other:
- người rây
- người rẫy cỏ
- người rên rỉ
- người rình
- người rít lên