Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không giữ lời
* ngđtừ|- unsay|* nđtừ|- crawfish|* thngữ|- to cry off
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà địa chất
-
nhà địa lý
-
nhà địa văn học
-
nhà địa vật lý
-
nha dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không giữ lời
* Từ tham khảo/words other:
- nhà địa chất
- nhà địa lý
- nhà địa văn học
- nhà địa vật lý
- nha dịch