Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không giương buồm
* thngữ|- under bare poles
* Từ tham khảo/words other:
-
phơi ra
-
phối sắc
-
phơi sang
-
phôi sinh học
-
phổi súc vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không giương buồm
* Từ tham khảo/words other:
- phơi ra
- phối sắc
- phơi sang
- phôi sinh học
- phổi súc vật