Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hạn chế
* phó từ ad lib|* ttừ|- unstinted, stintless, open, unreserved
* Từ tham khảo/words other:
-
sông biển
-
sống biệt tịch
-
sống bình yên
-
sống bơ vơ
-
sống bừa bãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hạn chế
* Từ tham khảo/words other:
- sông biển
- sống biệt tịch
- sống bình yên
- sống bơ vơ
- sống bừa bãi