Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hổ thẹn
* ttừ|- unblushing, unashamed|* thngữ|- if the sky fall we shall catch larks
* Từ tham khảo/words other:
-
nĩa để nướng bánh
-
nĩa thìa
-
ních
-
nịch
-
ních bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hổ thẹn
* Từ tham khảo/words other:
- nĩa để nướng bánh
- nĩa thìa
- ních
- nịch
- ních bụng