Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ít
- much; many; a lot|= nhờ hối mại quyền thế mà kiếm được không ít tiền to earn much money by making corrupt use of one's position
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ nuôi cừu
-
chỗ nuôi ong
-
chỗ nuôi rùa
-
chỗ nuôi thiên nga
-
chỗ nuôi tôm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ít
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ nuôi cừu
- chỗ nuôi ong
- chỗ nuôi rùa
- chỗ nuôi thiên nga
- chỗ nuôi tôm