Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không kịp
- not in time|= không kịp báo not to report in time
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ bình tĩnh
-
vệ binh vua thổ nhĩ kỳ
-
vẽ bôi bác
-
vẻ bờm xờm
-
vẽ bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không kịp
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ bình tĩnh
- vệ binh vua thổ nhĩ kỳ
- vẽ bôi bác
- vẻ bờm xờm
- vẽ bóng