Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không làm cho cứng cáp
* ngđtừ|- unsinew
* Từ tham khảo/words other:
-
bươm bướm
-
buồm căng chéo
-
buồm cánh chim
-
buồm cánh én
-
bướm cánh mốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không làm cho cứng cáp
* Từ tham khảo/words other:
- bươm bướm
- buồm căng chéo
- buồm cánh chim
- buồm cánh én
- bướm cánh mốc