Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không liên tục
* dtừ|- discontinuous, inconsecutiveness, discontinuity; * phó từ brokenly|* ttừ|- inconsecutive, uncontinuous
* Từ tham khảo/words other:
-
một chặp
-
một chất
-
một chiều
-
một chốc
-
một chục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không liên tục
* Từ tham khảo/words other:
- một chặp
- một chất
- một chiều
- một chốc
- một chục