Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không mạch lạc
* dtừ|- desultoriness, incoherence, discursiveness, incoherentness|* ttừ|- abrupt, wandering, incoherent, unco-ordinated, desultory, unconnected
* Từ tham khảo/words other:
-
quả cam
-
quả cảm
-
quả cấm
-
quả cam bị vắt kiệt nước
-
quả cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không mạch lạc
* Từ tham khảo/words other:
- quả cam
- quả cảm
- quả cấm
- quả cam bị vắt kiệt nước
- quả cân