Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không may
- unlucky; unhappy; unfortunate|= một cuộc tình không may an unlucky love
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗ mũi hin
-
lọ muối ngửi
-
lo muốn chết
-
lọ mứt
-
lò nấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không may
* Từ tham khảo/words other:
- lỗ mũi hin
- lọ muối ngửi
- lo muốn chết
- lọ mứt
- lò nấu