Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ngừng
- incessantly; ceaselessly; ever-
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp bìa cứng
-
hợp biện
-
hợp bởi lăng kính
-
hộp bốn số
-
hộp bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ngừng
* Từ tham khảo/words other:
- hộp bìa cứng
- hợp biện
- hợp bởi lăng kính
- hộp bốn số
- hộp bút