Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không nhẵn
* ttừ|- unsmooth
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt mưa
-
hát mừng
-
hạt muối
-
hạt muồng
-
hát mưỡu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không nhẵn
* Từ tham khảo/words other:
- hạt mưa
- hát mừng
- hạt muối
- hạt muồng
- hát mưỡu